Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 絕對的tuyệt đối đích
- 1
sự tuyệt đối
Sự không đi kèm với điều kiện hay giới hạn nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아무런 조건이나 제약이 붙지 않는 것.
Người nhận được sự ủng hộ tuyệt đối của nhân dân trong cuộc bầu cử vừa rồi đã trở thành tổng thống.
Để không gây bất tiện cho người dân, nhất định phải ngăn chặn cuộc đình công của công đoàn tàu điện ngầm.
- 2
sự tuyệt hảo, sự tuyệt đỉnh
Sự không có đối thủ hoặc đối tượng đáng để so sánh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 비교하거나 상대될 만한 것이 없는 것.
Chúng ta là nghiệp dư mà đấu với dân chuyên nghiệp thì chắc chắn sẽ bất lợi tuyệt đối.
Các tổ chức tình nguyện đang giúp đỡ để giải quyết tình trạng nghèo đói tuyệt đối của người dân châu Phi.
2.Định từGốc Hán: 絕對的
- 1
mang tính tuyệt đối
Không gắn với bất cứ điều kiện hay hạn chế nào.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아무런 조건이나 제약이 붙지 않는.
Em trai tôi đã trở thành một người lính trung thành tuyệt đối với đất nước.
Ứng cử viên nhận được sự ủng hộ tuyệt đối của người dân trong cuộc bầu cử lần này đã đắc cử.
- 2
mang tính tuyệt đối
Không có cái đáng trở thành đối thủ hay để so sánh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 비교하거나 상대될 만한 것이 없는.
Với nhà soạn nhạc đã cống hiến cả đời cho âm nhạc, âm nhạc là giá trị tuyệt đối.
Bài thi lần này được quyết định đánh giá theo tiêu chuẩn tuyệt đối, không liên quan đến điểm của học sinh khác.