Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 特定đặc định
- 1
sự riêng biệt, sự cá biệt
Việc chỉ ra một cách đặc biệt rồi định ra một cách rõ ràng. .
Định nghĩa tiếng Hàn: 특별히 가리켜 분명하게 정함.
Chính phủ đã ban bố cảnh báo mưa lớn chỉ giới hạn ở một số khu vực nhất định.
Mỗi tờ báo có góc nhìn hơi khác nhau khi đưa tin về một sự kiện cụ thể.