Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: switch
- 1
công tắc điện
Thiết bị dùng để ngắt nối mạch điện.
Định nghĩa tiếng Hàn: 전기 회로를 이었다 끊었다 하는 장치.
Khi ra khỏi phòng phải tắt công tắc đèn rồi mới ra.
Khi nấu cơm bằng nồi cơm điện, trước tiên phải nhấn công tắc nguồn.