Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 本質bản chất
- 1
bản chất
Đặc tính vốn dĩ làm hình thành nên bản thân một sự vật nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사물이 그 사물 자체가 되게 하는 원래의 특성.
Tôi nghĩ bản chất của mọi tôn giáo là tình yêu.
Phải hiểu chính xác bản chất của vấn đề thì mới giải quyết được vấn đề đó.