Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
trở nên cao, cao lên
Chiều dài từ trên xuống dưới trở nên dài ra.
Định nghĩa tiếng Hàn: 위에서 아래까지의 길이가 길게 되다.
Vì bão, sóng dâng cao khiến con tàu chao đảo dữ dội.
Do vấn đề biên giới kéo dài, bức tường dựng ở biên giới ngày càng cao hơn.
- 2
cao lên, thăng lên
Lên mức độ, trình độ hay địa vị cao hơn trước đây.
Định nghĩa tiếng Hàn: 이전보다 더 높은 정도나 수준, 지위에 이르다.
Gần đây, căng thẳng của cộng đồng quốc tế đang gia tăng vì vấn đề hạt nhân.
Mọi người đang khổ sở vì đợt nắng nóng khiến nhiệt độ tăng cao hơn cả thân nhiệt.
- 3
cao lên, tăng thêm
Người ủng hộ ý kiến nào đó nhiều lên hoặc thế lực đó mạnh lên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 의견을 지지하는 사람이 많아지거나 그 세력이 강해지다.
Ngày càng có nhiều ý kiến chỉ trích rằng chính sách kinh tế quốc gia đang mất đi hiệu quả.
Khi giá dầu thô tăng, những tiếng nói lo ngại về vật giá ngày càng lớn.