Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từGốc Hán: 宏壯 히hoành tráng + 히
- 1
vô cùng, rất, hết sức
Một cách rất lớn và to tát.
Định nghĩa tiếng Hàn: 매우 크고 훌륭하게.
Các tòa nhà trên con phố này đều cực kỳ cao và nguy nga.
Lúc ngồi thì không biết, đứng dậy rồi mới thấy người đàn ông đó cao kinh khủng.
- 2
vô cùng, rất, hết sức
Rất dữ dội.
Định nghĩa tiếng Hàn: 매우 대단하게.
Ở quảng trường có rất nhiều chim bồ câu tụ tập.
Vì ngày kia là Tết Trung thu nên chợ cực kỳ đông đúc.