Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

게다가

gedaga[게다가]Trung cấp · TOPIK IITừ nối

hơn nữa, vả lại, thêm nữa

Phó từ

  1. 1

    hơn nữa, vả lại, thêm nữa

    Thêm vào đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 그러한 데다가.

    • Trời lạnh, thêm vào đó còn mưa nữa nên tôi bị cảm.

    • Ngôi nhà mới chuyển đến rộng rãi, lại còn đón nắng tốt nên tôi rất ưng.