Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 休日hưu nhật

  1. 1

    ngày nghỉ

    Ngày không làm việc và nghỉ ngơi như ngày chủ nhật hoặc ngày nghỉ lễ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 일요일이나 공휴일 등과 같이 일을 하지 않고 쉬는 날.

    • Ngày nghỉ vừa rồi tôi đã gặp bạn bè đi chơi.

    • Nhân dịp ngày nghỉ hiếm hoi, chúng tôi đã leo ngọn núi gần nhà.