Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từ

  1. 1

    dao

    Dụng cụ dùng để cắt, gọt, xẻ đồ vật.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 물건을 베거나 깎거나 써는 데 쓰는 도구.

    • Mẹ đang ngồi ở hiên nhà dùng dao gọt rau.

    • Đứa bé đang cắt giấy thì bị dao cứa chảy máu ngón tay.