Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 沈默trầm mặc
- 1
sự trầm mặc, sự lặng thinh
Sự im lặng không có lời nào. Hoặc trạng thái như thế.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아무 말 없이 조용히 있음. 또는 그런 상태.
Sau một hồi im lặng, lời Jisu nói ra thật gây sốc.
Sự im lặng ngượng ngùng giữa hai người kéo dài một lúc lâu.