Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 體溫thể ôn
- 1
nhiệt độ cơ thể
Nhiệt độ của cơ thể.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸의 온도.
Cơ thể chúng ta có chức năng duy trì thân nhiệt ổn định.
Được ôm trong vòng tay ấm áp của mẹ, tôi cảm nhận rõ hơi ấm cơ thể mẹ.