Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 遺物di vật
- 1
di vật
Đồ vật mà những người sống ở thời đại trước để lại cho hậu thế.
Định nghĩa tiếng Hàn: 앞선 시대에 살았던 사람들이 후대에 남긴 물건.
Nếu không bảo quản kỹ lưỡng, di vật có thể dễ dàng bị hư hại.
Thông qua di vật của tổ tiên, chúng ta có thể hình dung đời sống thời bấy giờ.
- 2
di vật
Đồ vật mà người chết khi còn sống dùng rồi để lại.
Định nghĩa tiếng Hàn: 죽은 사람이 살아 있을 때 사용하다 남긴 물건.
Mẹ lúc nào cũng đeo chiếc nhẫn là kỷ vật bà để lại.
Jisu cẩn thận lấy chiếc đồng hồ của ông ra khỏi chiếc hộp đựng kỷ vật.
- 3
di tích, di vật
(cách nói ẩn dụ) Chế độ, ý niệm hay tập quán của thời đại trước mà nay trở nên vô dụng.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 이제는 쓸모가 없어진 이전 시대의 제도나 이념이나 습관.
Tư tưởng trọng nam đã trở thành di tích của thời đại cũ.
Khi điện thoại di động ngày càng nhiều, điện thoại công cộng dường như đã trở thành di tích.