Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 範圍phạm vi
- 1
phạm vi
Khu vực được giới hạn một cách nhất định. Hay một sự hạn chế bởi một sức mạnh nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일정하게 한정된 구역. 또는 어떤 힘이 미치는 한계.
Phạm vi thi quá rộng nên mất nhiều thời gian để học.
Phát minh đó có phạm vi ứng dụng rộng nên có thể dùng vào nhiều mục đích khác nhau.