Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
hốc, hoác
Hình ảnh ngực, vai ưỡn ra hoặc mắt, miệng mở rộng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 가슴, 어깨가 바라지거나 눈, 입이 활짝 벌어진 모양.
Anh ấy há hốc miệng trước tài ăn nói trôi chảy của người tranh luận.
Yumin đang đói, thấy chiếc bánh kem trông ngon lành thì mắt mở to.
- 2
đúng, vừa, chính xác
Hình ảnh số lượng, kích cỡ hay tình huống... đúng một cách chính xác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 수량이나 크기, 상황 등이 정확하게 맞는 모양.
Đôi giày mới mua không to không nhỏ, vừa khít với tôi.
Hôm nay gió thổi hiu hiu, đúng là thời tiết lý tưởng để đi dạo.
- 3
ngay, đúng
Hình ảnh bất chợt chạm mặt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 갑자기 마주치는 모양.
Trong giờ học, thầy thường đặt câu hỏi cho học sinh vừa chạm ánh mắt với thầy.
Đám học sinh định lén trốn tiết thì bất ngờ chạm mặt thầy ở hành lang.
- 4
sững, đứng, phắt
Hình ảnh không cử động và chống đỡ một cách vững vàng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 움직이지 않고 굳세게 버티는 모양.
Ở công trường, một cây thông trăm tuổi đứng chắn ngang khiến công trình bị trì trệ.
Chiếc xe buýt bị hỏng đứng chình ình giữa đường khiến xe cộ khó lưu thông.