Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
ánh trăng
Ánh sáng phát ra từ trăng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 달에서 비치는 빛.
Đêm nay trăng rằm lên nên ánh trăng đặc biệt sáng.
Ánh trăng chiếu qua cửa sổ khiến căn phòng sáng rực.