Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 太陽thái dương
- 1
thái dương, mặt trời
Hành tinh nằm ở trung tâm của thái dương hệ, có nhiệt độ rất cao và tự phát sáng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 태양계의 중심에 있으며 온도가 매우 높고 스스로 빛을 내는 항성.
Mặt trời giữa trưa nóng như muốn thiêu đốt mọi thứ.
Sáng năm mới, chúng tôi vừa ngắm mặt trời mọc vừa cầu nguyện.
- 2
vầng thái dương
(cách nói ẩn dụ) Sự tồn tại rất quý giá hoặc mang đến niềm hi vọng.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 매우 소중하거나 희망을 주는 존재.
Sau khi bố mất, anh cả là mặt trời của gia đình chúng tôi.
Chàng thanh niên đó đã trở thành mặt trời thắp lại hy vọng đang dần tắt của dân làng.