Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

길가

gilga[길까]Trung cấp · TOPIK IIKhu vực

lề đường, vệ đường, bên đường

Danh từ

  1. 1

    lề đường, vệ đường, bên đường

    Rìa hai bên đường.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 길의 양쪽 가장자리.

    • Xuân đến, đủ loại hoa nở rộ xinh đẹp bên đường.

    • Khi tài xế xe tải bấm còi inh ỏi, mọi người tránh sang lề đường.