Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
niềm vui
Cảm xúc rất tốt và vui vẻ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 기분이 매우 좋고 즐거운 마음.
Những buổi gặp mặt với bạn thân lúc nào cũng tràn ngập niềm vui.
Minjun chia sẻ niềm vui đoạt giải trong cuộc thi với gia đình.