Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 祈禱kì đảo
- 1
sự cầu nguyện, sự cầu xin
Việc cầu xin một đối tượng của tín ngưỡng hay một tồn tại mang tính tuyệt đối nào đó để mong điều mình ước muốn được thực hiện.
Định nghĩa tiếng Hàn: 바라는 바가 이루어지도록 절대적 존재 혹은 신앙의 대상에게 비는 것.
Ji-su cầu nguyện với Chúa cho cả nhà được khỏe mạnh.
Mẹ của Min-jun, người sắp thi đại học, mỗi sáng đều cầu nguyện cho con trai.