Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: goal
- 1
lưới
Không gian để đưa bóng vào ghi điểm trong các trận đấu như bóng đá, bóng rổ, bóng bầu dục, bóng chuyền.
Định nghĩa tiếng Hàn: 축구, 농구, 하키, 핸드볼 등의 경기에서 공을 넣으면 득점하는 공간.
Jisu đứng dưới rổ nhận bóng của tôi và nhanh chóng ghi một bàn.
Cầu thủ dẫn bóng từ vạch giữa sân đến khung thành và đối mặt một đối một với thủ môn.
- 2
bàn thắng, bóng ghi điểm
Việc đưa bóng vào ghi điểm trong các trận đấu như bóng đá, bóng rổ, bóng bầu dục, bóng chuyền. Hoặc cú bóng ghi điểm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 축구, 농구, 하키, 핸드볼 등의 경기에서 공을 넣어 득점하는 일. 또는 득점이 된 공.
Cầu thủ đội bạn đã chặn được cú ném vào rổ của tôi.
Đội chúng tôi đã thắng trận bóng rổ hôm nay với cách biệt một bàn.