Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
cao su
chất dẻo có độ đàn hồi cao, được làm từ nhựa của cây cao su.
Định nghĩa tiếng Hàn: 고무나무에서 나오는 액체를 굳혀서 만든 탄력이 강한 물질.
Tôi tự làm cục tẩy bằng cao su rồi tặng bạn bè.
Tôi trải tấm thảm cao su mềm xuống sàn để trẻ con ngã cũng không bị thương.