Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 品質phẩm chất
- 1
chất lượng
Nền tảng và tính chất của sự vật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 물건의 성질과 바탕.
Tất mua ở cửa hàng đó vừa rẻ vừa có chất lượng tốt nên tôi cứ mua mãi.
Sản phẩm điện tử của công ty chúng tôi rất được ưa chuộng trên toàn thế giới nhờ chất lượng vượt trội.