chi phí
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tiền dùng vào việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일을 하는 데 드는 돈.
Tôi đã tiêu ba trăm nghìn won cho chi phí chuyển nhà.
Để làm ra món đồ tốt cần nhiều thời gian và chi phí.