Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 學費học phí

  1. 1

    học phí

    Chi phí chi tiêu cho việc đến trường học tập.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 학교에 다니고 공부를 하는 데에 드는 비용.

    • Trưởng phòng Kim lần này đã nhận được hỗ trợ học phí cho con từ công ty.

    • Ji-su đã làm thêm suốt kỳ nghỉ để kiếm tiền học phí.