Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

공연

sự công diễn, sự biểu diễn

Danh từGốc Hán: 公演công diễn

  1. 1

    sự công diễn, sự biểu diễn

    Việc thể hiện âm nhạc, múa, kịch... trước nhiều người.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 음악, 무용, 연극 등을 많은 사람들 앞에서 보이는 것.

    • Buổi biểu diễn nhạc kịch kết thúc, khán giả vỗ tay nhiệt liệt cho các diễn viên.

    • Các vũ công chăm chỉ tập luyện đến khuya để chuẩn bị cho buổi biểu diễn ở nước ngoài.