Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
身
Chữ Hán 身 – âm Hàn 신
7 nét
Xem cách viết
← 相
法 →
신
Thân
Âm Hàn
신
Âm Hán Việt
Thân, Quyên
Nghĩa (tiếng Anh)
somebody, person, one's station in life
Từ tiếng Hàn có chữ 身
(9)
자신
自身
tự thân
tự thân, chính mình, tự mình
신분증
身分證
thân phân chứng
chứng minh thư, giấy tờ tùy thân
대신
代身
đại thân
sự thay thế
당신
當身
đương thân
ông, bà, anh, chị
신세
身世
thân thế
số phận, hoàn cảnh
출신
出身
xuất thân
sự xuất thân
신분
身分
thân phận
thân phận
신체
身體
thân thể
thân thể
신체적
身體的
thân thể đích
mặt thân thể, mặt thể xác