Chữ Hán 話 – âm Hàn 화
13 nét
화Thoại
- Âm Hàn
- 화
- Âm Hán Việt
- Thoại
- Nghĩa (tiếng Anh)
- tale, talk
Từ tiếng Hàn có chữ 話 (9)
- 전화電話điện thoạicuộc điện thoại, cú điện thoại, cuộc nói chuyện điện thoại
- 대화對話đối thoạisự đối thoại, cuộc đối thoại
- 통화通話thông thoạiViệc nói chuyện điện thoại
- 전화기電話機điện thoại cơmáy điện thoại
- 전화번호電話番號điện thoại phiên hiệusố điện thoại
- 화제話題thoại đềchủ đề, chủ điểm
- 동화童話đồng thoạiđồng thoại
- 신화神話thần thoạithần thoại
- 회화會話hội thoạisự nói chuyện, sự trò chuyện