Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
號
Chữ Hán 號 – âm Hàn 호
13 nét
Xem cách viết
← 球
平 →
호
Hiệu
Âm Hàn
호
Âm Hán Việt
Hiệu, Hào
Nghĩa (tiếng Anh)
mark, sign, symbol
Từ tiếng Hàn có chữ 號
(6)
신호
信號
tín hiệu
tín hiệu
번호
番號
phiên hiệu
số
전화번호
電話番號
điện thoại phiên hiệu
số điện thoại
신호등
信號燈
tín hiệu đăng
đèn tín hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ
호
號
hiệu
số
비밀번호
秘密番號
bí mật phiên hiệu
mật mã