Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
習
Chữ Hán 習 – âm Hàn 습
11 nét
Xem cách viết
← 經
圖 →
습
Tập
Âm Hàn
습
Âm Hán Việt
Tập
Nghĩa (tiếng Anh)
learn
Từ tiếng Hàn có chữ 習
(7)
연습
練習
luyện tập
sự luyện tập, sự tập luyện
습관
習慣
tập quán
thói quen, tập quán
복습
復習
phục tập
việc ôn tập
예습
豫習
dự tập
sự luyện tập trước học bài trước
학습
學習
học tập
sự học tập
풍습
風習
phong tập
phong tục tập quán
실습
實習
thực tập
sự thực tập