Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
空
Chữ Hán 空 – âm Hàn 공
8 nét
Xem cách viết
← 名
然 →
공
Không
Âm Hàn
공
Âm Hán Việt
Không, Khống, Khổng
Nghĩa (tiếng Anh)
empty, sky, void
Từ tiếng Hàn có chữ 空
(8)
공
空
không
quả bóng, quả banh
공항
空港
không cảng
sân bay
항공
航空
hàng không
hàng không
공짜
空짜
không + 짜
miễn phí
공책
空冊
không sách
quyển tập, quyển vở
항공권
航空券
hàng không khoán
vé máy bay
공기
空氣
không khí
không khí
공간
空間
không gian
không gian