Chữ Hán 書 – âm Hàn 서
10 nét
서Thư
- Âm Hàn
- 서
- Âm Hán Việt
- Thư
- Nghĩa (tiếng Anh)
- write
Từ tiếng Hàn có chữ 書 (13)
- 서류書類thư loạitài liệu, hồ sơ, giấy tờ
- 도서관圖書館đồ thư quánthư viện
- 교과서敎科書giáo khoa thưsách giáo khoa
- 독서讀書độc thưsự đọc sách
- 서점書店thư điếmnhà sách, cửa hàng sách
- 엽서葉書diệp thưbưu thiếp
- 보고서報告書báo cáo thưbản báo cáo
- 문서文書văn thưtư liệu, tài liệu
- 도서圖書đồ thưsách
- 원서願書nguyện thưhồ sơ, đơn đăng ký, đơn xin
- 신청서申請書thân thỉnh thưđơn đăng ký
- 증명서證明書chứng minh thưgiấy chứng nhận
- 이력서履歷書lý lịch thưbản lý lịch