Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

보고서

bogoseo[보고서]Trung cấp · TOPIK II

bản báo cáo

Danh từGốc Hán: 報告書báo cáo thư

  1. 1

    bản báo cáo

    Bài viết hay văn bản cho biết nội dung hay kết quả của cái đã được điều tra hay nghiên cứu.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 연구하거나 조사한 것의 내용이나 결과를 알리는 문서나 글.

    • Tôi đã viết kết quả thí nghiệm thành báo cáo và nộp.

    • Xem báo cáo doanh số hàng tháng của sản phẩm này có thể thấy nó bán chạy vào mùa đông hơn mùa hè.