Chữ Hán 明 – âm Hàn 명
8 nét
명Minh
- Âm Hàn
- 명
- Âm Hán Việt
- Minh
- Nghĩa (tiếng Anh)
- bright, light
Từ tiếng Hàn có chữ 明 (9)
- 설명說明thuyết minhviệc giải thích, việc trình bày, lời giải thích, lời trình bày
- 분명하다分明하다phân minh + 하다rõ ràng, rành mạch
- 분명히分明히phân minh + 히một cách rõ rệt, một cách rõ ràng
- 조명照明chiếu minhsự chiếu sáng
- 변명辨明biện minhsự biện minh, sự thanh minh
- 문명文明văn minhvăn minh
- 분명分明phân minhmột cách rõ ràng
- 증명證明chứng minhsự chứng minh, sự xác thực
- 증명서證明書chứng minh thưgiấy chứng nhận