Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
應
Chữ Hán 應 – âm Hàn 응
17 nét
Xem cách viết
← 勞
判 →
응
Ứng
Âm Hàn
응
Âm Hán Việt
Ứng, Ưng
Nghĩa (tiếng Anh)
answer, yes, OK
Từ tiếng Hàn có chữ 應
(5)
반응
反應
phản ứng
sự phản ứng, phản ứng
응급실
應急室
ứng cấp thất
phòng cấp cứu
대응
對應
đối ứng
sự đối ứng
응원
應援
ứng viện
sự cổ vũ
적응
適應
thích ứng
sự thích ứng