Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
山
Chữ Hán 山 – âm Hàn 산
3 nét
Xem cách viết
← 成
單 →
산
Sơn
Âm Hàn
산
Âm Hán Việt
Sơn, San
Nghĩa (tiếng Anh)
mountain
Từ tiếng Hàn có chữ 山
(9)
산
山
sơn
núi
등산
登山
đăng sơn
việc leo núi, môn leo núi
부산
釜山
phủ sơn
Thành phố lớn ở Đông Nam tỉnh Gyeongsangnam
남산
南山
nam sơn
Nam sơn
울산
蔚山
úy sơn
thành phố Ulsan
산속
山속
sơn + 속
trong núi
뒷산
뒷山
뒷 + sơn
núi ở phía sau (nhà, làng)
산불
山불
sơn + 불
lửa cháy rừng
산길
山길
sơn + 길
đường núi