Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 뒷 山뒷 + sơn
- 1
núi ở phía sau (nhà, làng)
Núi ở phía sau nhà hay làng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 집이나 마을의 뒤쪽에 있는 산.
Bố tôi tối nào cũng leo lên ngọn núi sau nhà để tập thể dục.
Mỗi khi lòng nặng trĩu, Ji-su thường leo lên ngọn núi sau trường.
- 2
núi sau
Núi ở phía sau trong hai quả núi nằm lần lượt trước sau.
Định nghĩa tiếng Hàn: 앞뒤로 나란히 있는 두 개의 산 중에서 뒤쪽에 있는 산.
Khi có sương mù, ngọn núi phía sau trông mờ nhạt hơn so với ngọn núi phía trước.
Ngọn núi phía trước và ngọn núi phía sau gần nhà có độ cao gần như nhau.