Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
失
Chữ Hán 失 – âm Hàn 실
5 nét
Xem cách viết
← 活
近 →
실
Thất
Âm Hàn
실
Âm Hán Việt
Thất
Nghĩa (tiếng Anh)
lose, error, fault
Từ tiếng Hàn có chữ 失
(5)
실수
失手
thất thủ
sự sai sót, sự sơ xuất, sự sai lầm
실패
失敗
thất bại
sự thất bại
실례
失禮
thất lễ
sự thất lễ, hành động thất lễ, lời nói thất lễ
실망
失望
thất vọng
sự thất vọng
실업
失業
thất nghiệp
sự thất nghiệp