Chữ Hán 品 – âm Hàn 품
9 nét
품Phẩm
- Âm Hàn
- 품
- Âm Hán Việt
- Phẩm
- Nghĩa (tiếng Anh)
- goods, refinement, dignity
Từ tiếng Hàn có chữ 品 (11)
- 상품商品thương phẩmthương phẩm, hàng hoá
- 식품食品thực phẩmthực phẩm
- 화장품化粧品hóa trang phẩmmỹ phẩm
- 작품作品tác phẩmtác phẩm
- 제품製品chế phẩmsự chế phẩm, sản phẩm, chế phẩm
- 부품部品bộ phẩmphụ tùng
- 신제품新製品tân chế phẩmsản phẩm mới
- 품질品質phẩm chấtchất lượng
- 약품藥品dược phẩmdược phẩm
- 용품用品dụng phẩmvật dụng, dụng cụ
- 기념품紀念品kỷ niệm phẩmđồ lưu niệm, hàng lưu niệm