Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

패션

mốt, thời trang

Danh từGốc Hán: fashion

  1. 1

    mốt, thời trang

    Lĩnh vực liên quan đến hình thức trang trí bên ngoài hay trang phục quần áo.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 옷차림이나 외모를 꾸미는 형식과 관련된 분야.

    • Tôi chủ yếu tham khảo tạp chí thời trang để chọn quần áo đi mua sắm.

    • Tôi vốn rất quan tâm đến quần áo và phụ kiện nên muốn trở thành nhà thiết kế thời trang.