Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Phó từ
- 1
hoàn toàn (không)
Hoàn toàn không. Hoặc hoàn toàn không thể.
Định nghĩa tiếng Hàn: 전혀. 또는 도무지.
Cậu học sinh hoàn toàn không đến lớp bỗng xuất hiện rồi nói chuyện ồn ào.
Vốn là người hoàn toàn chẳng có gì, không biết anh ta đã trở thành giám đốc của một công ty đàng hoàng từ khi nào.
- 2
toàn bộ, tất cả
Tất cả toàn bộ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 전부 다.
Bước vào trong vườn, khắp nơi đầy những hoa và cây đẹp rực rỡ.
Chị tôi làm nghề thiết kế nội thất đã trang trí toàn bộ bên trong tòa nhà chỉ bằng những thứ lấp lánh.
2.Danh từGốc Hán: 桶dũng
- 1
hộp, thùng
Đồ chứa được làm một cách trũng sâu để đựng cái gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 담기 위해 깊고 오목하게 만든 그릇.
Tôi đổ nước vào chiếc hộp làm từ chai nhựa cắt ra rồi cắm hoa vào.
Nghe tin ngày mai bị cắt nước, tôi đã đổ đầy nước vào một cái thùng lớn.
- 2
hộp, thùng
Đơn vị mà người ta cho đồ vật vào thùng và đếm số lượng đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 물건을 통에 담아 그 분량을 세는 단위.
Để phòng chiến tranh, người dân đã mua sẵn nhiều hộp đồ hộp.
Vì hạn hán kéo dài, người dân làng tôi sống tiết kiệm đến từng thùng nước.