Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 齒藥xỉ dược
- 1
kem đánh răng
Loại thuốc dùng vào việc đánh răng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 이를 닦는 데 쓰는 약.
Có vẻ anh ấy vừa mới đánh răng, miệng thơm mùi kem đánh răng.
Anh ấy bóp thật nhiều kem đánh răng lên bàn chải rồi đánh răng.