Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ phụ thuộcGốc Hán: 側trắc
- 1
phía, bên
Một bên của một nhóm nào đó, đối lại với bên khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 쪽과 상대하여, 어떤 무리의 한쪽.
Người có liên quan phía ông Kim đã phủ nhận, nói rằng vụ việc lần này không liên quan gì đến họ.
Phía đối phương đã chỉ trích phía chúng tôi kịch liệt qua buổi họp báo.