Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 靑少年thanh thiếu niên
- 1
thanh thiếu niên
Người trẻ ở độ tuổi mười mấy, chưa thành người lớn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아직 성인이 되지 않은, 나이가 십 대 정도인 어린 사람.
Vẻ ngoài hào nhoáng của người nổi tiếng trở thành đối tượng ngưỡng mộ của thanh thiếu niên.
Đám thanh thiếu niên trông như học sinh cấp hai kéo nhau đi ầm ĩ trên phố.