Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 音樂âm nhạc
- 1
âm nhạc
Nghệ thuật thể hiện suy nghĩ hay tình cảm bằng cách phát ra âm thanh có nhịp và giai điệu thông qua giọng hát hay nhạc cụ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 목소리나 악기로 박자와 가락이 있게 소리 내어 생각이나 감정을 표현하는 예술.
Tôi ngân nga hát theo điệu nhạc phát ra từ dàn âm thanh.
Chị tôi học piano từ nhỏ đã đi du học để học âm nhạc.