Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

우정

ujeong[우정]Trung cấp · TOPIK IICảm xúc

tình bạn

Danh từGốc Hán: 友情hữu tình

  1. 1

    tình bạn

    Tình cảm giữa bạn bè với nhau.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 친구 사이의 정.

    • Không ai hiểu tôi bằng Jisu, người đã cùng tôi vun đắp tình bạn suốt mười năm.

    • Sinh ra và lớn lên cùng một xóm, chúng tôi cùng chơi, cùng cãi nhau và vun đắp tình bạn khăng khít.