Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

오토바이

xe máy

Danh từGốc Hán: ▼←auto bicycle

  1. 1

    xe máy

    Xe 2 bánh chạy bằng sức mạnh của đầu máy tạo nên động lực.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 동력을 일으키는 기계의 힘으로 달리는 두 바퀴의 탈것.

    • Bố tôi chạy xe máy đi giao đồ ăn.

    • Minjun đội mũ bảo hiểm, leo lên xe máy và nổ máy.