Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

심판

sự phán xét

Danh từGốc Hán: 審判thẩm phán

  1. 1

    sự phán xét

    Việc xem xét quyết định sự đúng sai đối với vấn đề hay người nào đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 문제나 사람에 대하여 잘잘못을 따져 결정을 내림.

    • Những kẻ cầm đầu vụ việc này sau này sẽ bị lịch sử phán xét.

    • Dù là người ở địa vị cao đến đâu, nếu làm sai thì đương nhiên phải chịu sự phán xét của pháp luật.

  2. 2

    sự phán xét, sự phán quyết

    Việc Chúa trời phạt tội của con người và thế gian trong Cơ Đốc giáo.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 기독교에서, 하나님이 인간과 세상의 죄를 벌하는 일.

    • Chúng ta đừng phán xét người khác mà hãy phó thác mọi thứ cho sự phán xét của Chúa.

    • Mục sư nói rằng chúng ta phải luôn sống một cuộc đời sám hối để không bị Chúa phán xét.

  3. 3

    trọng tài, việc làm trọng tài

    Người phân định việc tuân thủ và vi phạm quy tắc hoặc thắng thua trong thi đấu thể thao. Hoặc việc như vậy.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 운동 경기에서, 규칙을 지키고 어기는 것이나 승부를 가려내는 사람. 또는 그런 일.

    • Trong các trận đấu thể thao, cầu thủ và khán giả phải tôn trọng phán quyết của trọng tài.

    • Trong trận bóng đá lần này, một cầu thủ phản đối trọng tài đã bị đuổi khỏi sân nên chỉ còn mười cầu thủ thi đấu.