Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 食卓thực trác

  1. 1

    bàn ăn

    Cái bàn được đùng để bày biện thức ăn và ngồi xung quanh khi ăn.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 음식을 차려 놓고 둘러앉아서 먹을 때 쓰는 탁자.

    • Tôi giúp mẹ dọn bàn ăn tối.

    • Lâu lắm rồi cả gia đình tôi mới cùng ngồi một bàn ăn cơm.