Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Định từ
- 1
ba bốn
Thuộc ba hoặc bốn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 셋이나 넷의.
Để chuyển nhà, tôi đã gọi ba bốn người làm.
Bố quyết định về quê ở ba bốn tháng.
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
ba bốn
Thuộc ba hoặc bốn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 셋이나 넷의.
Để chuyển nhà, tôi đã gọi ba bốn người làm.
Bố quyết định về quê ở ba bốn tháng.