Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
chịu đựng
Kiên trì và chịu đựng lâu dài.
Định nghĩa tiếng Hàn: 오래 참고 견디다.
Minjun nhịn ăn và đã cầm cự được một tháng.
Seunggyu đã một mình chống chọi ở vùng xa xôi suốt một tháng.
- 2
chiếm chỗ
Giữ chỗ và không di chuyển.
Định nghĩa tiếng Hàn: 자리를 잡고 움직이지 않다.
Cảnh sát đứng chốt chặn trước nhà của hung thủ.
Ở lối vào công viên, một cây cổ thụ đã năm trăm năm sừng sững đứng đó.
- 3
đối đầu
Không khuất phục mà đối đầu hay đối kháng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 굽히지 않고 맞서거나 저항하다.
Quân đội ta không khuất phục trước đợt tấn công dữ dội của địch, kiên cường chống trả đến cùng và giành chiến thắng.
Dù sắp đến giờ đi học, đứa bé vẫn khăng khăng nói không muốn đi học và mè nheo.
- 4
kéo níu, níu giữ
Níu giữ cơ thể bằng tay hay chân để không ngã hay trượt xuống.
Định nghĩa tiếng Hàn: 쓰러지거나 떠밀리지 않으려고 팔, 다리 등으로 몸을 지탱하다.
Đang bị nước cuốn đi, Seunggyu bám vào một cành cây gần đó và gắng gượng trụ lại.
Tại hiện trường hỏa hoạn, nhân viên cứu hộ đã cứu người sống sót đang bám vào lan can để trụ người.